一葦可航

yī wěi kě háng nhất vi khả hàng

Hán Việt: nhất vi khả hàng · Pinyin: yī wěi kě háng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (vi) + (khả) + (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一苇:一捆芦苇。用一捆芦苇作成一只小船就可以通行过去。①比喻水面相隔很近,不难渡过。亦作“航一苇”。②比喻用微薄之力就可以把事情解决。
  • Tân Hoa Tự Điển 一苇一捆芦苇。用一捆芦苇作成一只小船就可以通行过去。①比喻水面相隔很近,不难渡过。亦作航一苇”。②比喻用微薄之力就可以把事情解决。