一茅三脊 nhất mao tam tích Hán Việt: nhất mao tam tích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 茅 (mao) + 三 (tam) + 脊 (tích)Hán Việtnhất mao tam tíchCấu tạo一 + 茅 + 三 + 脊 · nhất + mao + tam + tích nghĩa thành phần: nhất + mao + tam + tích