一葆青春 yī bǎo qīng chūn · nhất bảo thanh xuân Hán Việt: nhất bảo thanh xuân · Pinyin: yī bǎo qīng chūn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 葆 (bảo) + 青 (thanh) + 春 (xuân)Pinyinyī bǎo qīng chūnHán Việtnhất bảo thanh xuânCấu tạo一 + 葆 + 青 + 春 · nhất + bảo + thanh + xuân nghĩa thành phần: nhất + bảo + thanh + xuân