一葦可航 yī wěi kě háng · nhất vi khả hàng Hán Việt: nhất vi khả hàng · Pinyin: yī wěi kě háng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 葦 (vi) + 可 (khả) + 航 (hàng)Pinyinyī wěi kě hángHán Việtnhất vi khả hàngCấu tạo一 + 葦 + 可 + 航 · nhất + vi + khả + hàng nghĩa thành phần: nhất + vi + khả + hàng