一號坦克 yī hào tǎn kè · nhất hào thản khắc Hán Việt: nhất hào thản khắc · Pinyin: yī hào tǎn kè Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 號 (hào) + 坦 (thản) + 克 (khắc)Pinyinyī hào tǎn kèHán Việtnhất hào thản khắcCấu tạo一 + 號 + 坦 + 克 · nhất + hào + thản + khắc nghĩa thành phần: nhất + hào + thản + khắc