一蛇三喫 yī shé sān chī · nhất xà tam khiết Hán Việt: nhất xà tam khiết · Pinyin: yī shé sān chī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 蛇 (xà) + 三 (tam) + 喫 (khiết)Pinyinyī shé sān chīHán Việtnhất xà tam khiếtCấu tạo一 + 蛇 + 三 + 喫 · nhất + xà + tam + khiết nghĩa thành phần: nhất + xà + tam + khiết