一蛇兩頭

yī shé liǎng tóu nhất xà lưỡng đầu

Hán Việt: nhất xà lưỡng đầu · Pinyin: yī shé liǎng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (xà) + (lưỡng) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻阴险凶恶的人。