一蛇吞象 yī shé tūn xiàng · nhất xà thôn tượng Hán Việt: nhất xà thôn tượng · Pinyin: yī shé tūn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 蛇 (xà) + 吞 (thôn) + 象 (tượng)Pinyinyī shé tūn xiàngHán Việtnhất xà thôn tượngCấu tạo一 + 蛇 + 吞 + 象 · nhất + xà + thôn + tượng nghĩa thành phần: nhất + xà + thôn + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一条蛇想吞吃一条大象。比喻人心不足,贪得无厌。