一行作吏
nhất hành tác lại
Hán Việt: nhất hành tác lại · Pinyin: yī xíng zuò lì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一經入仕。三國魏.嵇康〈與山巨源絕交書〉:「遊山澤,觀魚鳥,心甚樂之,一行作吏,此事便廢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一经做了官。
Hán Việt: nhất hành tác lại · Pinyin: yī xíng zuò lì