一行百效

nhất hành bách hiệu

Hán Việt: nhất hành bách hiệu

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 行 (hành) + 百 (bách) + 效 (hiệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khởi đầu kéo theo
  • Biên soạn If one makes a start, others will follow suit

Eng

  • Cihui 一行百效 īxíngbǎixiào f.e. If one makes a start, others will follow suit

Từ liên quan

Gần nghĩa

一行作吏 · 一行三昧 · 一行居集 · 一行一切行 · 一行人 · 一行禅师 · 一行书 · 一行儿