一行百效 nhất hành bách hiệu Hán Việt: nhất hành bách hiệu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 行 (hành) + 百 (bách) + 效 (hiệu)Hán Việtnhất hành bách hiệuCấu tạo一 + 行 + 百 + 效 · nhất + hành + bách + hiệu nghĩa thành phần: nhất + hành + bách + hiệu Nghĩa EngCihui 一行百效 īxíngbǎixiào f.e. If one makes a start, others will follow suit.