一行禅师

yī háng chán shīnhất hành thiện sư

Hán Việt: nhất hành thiện sư · Pinyin: yī háng chán shī

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 行 (hành) + 禪 (thiện) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhất Hạnh

Đức

  • Handedict Thích Nhất Hạnh (vietnam. buddh. Mönch) (Eig, Pers, 1926-2022)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一行作吏 · 一行三昧 · 一行居集 · 一行一切行 · 一行人 · 禪師塔 · 一行百效 · 一行书