一街兩巷

yī jiē liǎng xiàng nhất nhai lưỡng hạng

Hán Việt: nhất nhai lưỡng hạng · Pinyin: yī jiē liǎng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhai) + (lưỡng) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指街巷; 指街巷中的四邻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指街巷。 2.指街巷中的四邻。