一街兩巷

yī jiē liǎng xiàng nhất nhai lưỡng hạng

Hán Việt: nhất nhai lưỡng hạng · Pinyin: yī jiē liǎng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhai) + (lưỡng) + (hạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鄰里中的各住戶。元.王曄《桃花女.楔子》:「想是你老了,不濟事了,教一街兩巷過來過往的人,都說周公算不著,被人罰了這挑出的一個銀子去。」