一衣帶水
nhất y đái thủy
Hán Việt: nhất y đái thủy · Pinyin: yī yī dài shuǐ
Tổng quan
(ngăn cách chỉ bởi) một dải nước hẹp
Nghĩa
Việt
- Cihui (ngăn cách chỉ bởi) một dải nước hẹp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一条衣带那样狭窄的水。指虽有江河湖海相隔,但距离不远,不足以成为交往的阻碍。
- Tân Hoa Tự Điển 像一条衣带那样狭长的水流。多以形容两地仅一水之隔,距离很近,来往方便汉、沔相踞,一衣带水。
Eng
- CC-CEDICT (separated only by) a narrow strip of water
- Cihui 一衣帶水 īyīdàishuǐ f.e. separated only by a narrow strip of water