一表人材

yī biǎo rén cái nhất biểu nhân tài

Hán Việt: nhất biểu nhân tài · Pinyin: yī biǎo rén cái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (biểu) + (nhân) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容容貌英俊。表,仪表。