一表人物

yī biǎo rén wù nhất biểu nhân vật

Hán Việt: nhất biểu nhân vật · Pinyin: yī biǎo rén wù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (biểu) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人相貌俊秀,風度翩翩。元.王曄《桃花女》第二折:「他增福哥一表人物,儘也配得你女兒過。」《精忠岳傳》第二八回:「本帥看你一表人物,不如在我軍前立些功業,博個封妻蔭子,也不枉了你這條好漢。」也作「一表人才」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容容貌英俊。表,仪表。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容容貌英俊。表,仪表。