一袋麪粉 nhất đại mian3 phấn Hán Việt: nhất đại mian3 phấn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 袋 (đại) + 麪 (mian3) + 粉 (phấn)Hán Việtnhất đại mian3 phấnCấu tạo一 + 袋 + 麪 + 粉 · nhất + đại + mian3 + phấn nghĩa thành phần: nhất + đại + mian3 + phấn