一袍小惠 yī páo xiǎo huì · nhất bào tiểu huệ Hán Việt: nhất bào tiểu huệ · Pinyin: yī páo xiǎo huì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 袍 (bào) + 小 (tiểu) + 惠 (huệ)Pinyinyī páo xiǎo huìHán Việtnhất bào tiểu huệCấu tạo一 + 袍 + 小 + 惠 · nhất + bào + tiểu + huệ nghĩa thành phần: nhất + bào + tiểu + huệ