一裘千金 yī qiú qiān jīn · nhất cừu thiên kim Hán Việt: nhất cừu thiên kim · Pinyin: yī qiú qiān jīn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 裘 (cừu) + 千 (thiên) + 金 (kim)Pinyinyī qiú qiān jīnHán Việtnhất cừu thiên kimCấu tạo一 + 裘 + 千 + 金 · nhất + cừu + thiên + kim nghĩa thành phần: nhất + cừu + thiên + kim