一裘自足 yī qiú zì zú · nhất cừu tự túc Hán Việt: nhất cừu tự túc · Pinyin: yī qiú zì zú Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 裘 (cừu) + 自 (tự) + 足 (túc)Pinyinyī qiú zì zúHán Việtnhất cừu tự túcCấu tạo一 + 裘 + 自 + 足 · nhất + cừu + tự + túc nghĩa thành phần: nhất + cừu + tự + túc