一褱而論 yī huái ér lùn · nhất hoài nhi luận Hán Việt: nhất hoài nhi luận · Pinyin: yī huái ér lùn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 褱 (hoài) + 而 (nhi) + 論 (luận)Pinyinyī huái ér lùnHán Việtnhất hoài nhi luậnCấu tạo一 + 褱 + 而 + 論 · nhất + hoài + nhi + luận nghĩa thành phần: nhất + hoài + nhi + luận