一見傾倒 yī jiàn qīng dǎo · nhất kiến khuynh đảo Hán Việt: nhất kiến khuynh đảo · Pinyin: yī jiàn qīng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 見 (kiến) + 傾 (khuynh) + 倒 (đảo)Pinyinyī jiàn qīng dǎoHán Việtnhất kiến khuynh đảoCấu tạo一 + 見 + 傾 + 倒 · nhất + kiến + khuynh + đảo nghĩa thành phần: nhất + kiến + khuynh + đảo