一見垂涎

nhất kiến thùy tiên

Hán Việt: nhất kiến thùy tiên

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (kiến) + (thùy) + (tiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一見垂涎 ījiànchuíxián f.e. At the sight of... one's mouth starts watering.