一覽全收 yī lǎi quán shōu · nhất lãm toàn thu Hán Việt: nhất lãm toàn thu · Pinyin: yī lǎi quán shōu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 覽 (lãm) + 全 (toàn) + 收 (thu)Pinyinyī lǎi quán shōuHán Việtnhất lãm toàn thuCấu tạo一 + 覽 + 全 + 收 · nhất + lãm + toàn + thu nghĩa thành phần: nhất + lãm + toàn + thu