一見喪膽 nhất kiến tang đảm Hán Việt: nhất kiến tang đảm Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 見 (kiến) + 喪 (tang) + 膽 (đảm)Hán Việtnhất kiến tang đảmCấu tạo一 + 見 + 喪 + 膽 · nhất + kiến + tang + đảm nghĩa thành phần: nhất + kiến + tang + đảm Nghĩa EngCihui 一見喪膽 ījiànsàngdǎn f.e. lose courage at the very sight of