一見傾倒

yī jiàn qīng dǎo nhất kiến khuynh đảo

Hán Việt: nhất kiến khuynh đảo · Pinyin: yī jiàn qīng dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (kiến) + (khuynh) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾倒:佩服,心折。一见面就十分佩服或爱慕。