一覽全收

yī lǎi quán shōu nhất lãm toàn thu

Hán Việt: nhất lãm toàn thu · Pinyin: yī lǎi quán shōu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lãm) + (toàn) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 览:看。一眼看去,所有的景物全看见了。形容建筑物的结构没有曲折变化,或诗文内容平淡,没有回味。