一览而尽

yī lǎn ér jìnnhất lãm nhi tận

Hán Việt: nhất lãm nhi tận · Pinyin: yī lǎn ér jìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

览:看。一眼望去,事物就都收入眼底。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 覽 (lãm) + 而 (nhi) + 盡 (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 览:看。一眼望去,事物就都收入眼底。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一览无余 · 一览无遗 · 一览众山小 · 一览表 · 一覽了然 · 一览全收 · 一览了然 · 一览能知