一览能知

yī lǎn néng zhīnhất lãm năng tri

Hán Việt: nhất lãm năng tri · Pinyin: yī lǎn néng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 覽 (lãm) + 能 (năng) + 知 (tri)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一览无余 · 一览无遗 · 能知觉的 · 一览众山小 · 一览表 · 一覽了然 · 一览而尽 · 一览全收