一角銀幣

yī jiǎo yín bìnhất giác ngân tệ

Hán Việt: nhất giác ngân tệ · Pinyin: yī jiǎo yín bì

Tổng quan

một hào

Cấu tạo: 一 (nhất) + 角 (giác) + 銀 (ngân) + 幣 (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một hào
  • Google Alex v6 mười xu
  • VietPhrases một hào tiền

Đức

  • Handedict 10 Cent-Stück

Từ liên quan

Gần nghĩa

一角二分 · 一角仙人 · 一角硬币 · 一角鯨 · 一角鯨科 · 一角兽 · 一角垫 · 一角獸