一角鯨科 yī jiǎo jīng kē · nhất giác kình khoa Hán Việt: nhất giác kình khoa · Pinyin: yī jiǎo jīng kē Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 角 (giác) + 鯨 (kình) + 科 (khoa)Pinyinyī jiǎo jīng kēHán Việtnhất giác kình khoaCấu tạo一 + 角 + 鯨 + 科 · nhất + giác + kình + khoa nghĩa thành phần: nhất + giác + kình + khoa