一解不如一解

yī xiè bù rú yī xiè nhất giải bất như nhất giải

Hán Việt: nhất giải bất như nhất giải · Pinyin: yī xiè bù rú yī xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (giải) + (bất) + (như) + (nhất) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解:通“蟹”。比喻一个不如一个,越来越差
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"一蟹不如一蟹"。