一觸即發的

nhất xúc tức phát đích

Hán Việt: nhất xúc tức phát đích

Tổng quan

mạo hiểm, liều; khó thành, không chắc chắn, công việc mạo hiểm, việc liều, việc không chắc chắn, hoàn cảnh nguy hiểm

Cấu tạo: (nhất) + (xúc) + (tức) + (phát) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạo hiểm, liều; khó thành, không chắc chắn, công việc mạo hiểm, việc liều, việc không chắc chắn, hoàn cảnh nguy hiểm