一言興邦

yī yán xīng bāng nhất ngôn hưng bang

Hán Việt: nhất ngôn hưng bang · Pinyin: yī yán xīng bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ngôn) + (hưng) + (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一句话可以兴国。

Eng

  • Cihui 一言興邦 īyánxīngbāng f.e. A timely warning may avert a national crisis.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

一言丧邦