一言喪邦

yī yán sàng bāng nhất ngôn tang bang

Hán Việt: nhất ngôn tang bang · Pinyin: yī yán sàng bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ngôn) + (tang) + (bang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《論語.子路》:「一言而喪邦,有諸?」一句話可以使國家淪亡。《舊唐書.卷七五.孫伏伽傳》:「周、隋之季,忠臣結舌,一言喪邦,諒足深誡。」

Eng

  • Cihui 一言喪邦 īyánsāngbāng f.e. A single wrong statement may bring disaster to the nation.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

一言兴邦