一言定三國
nhất ngôn định tam quốc
Hán Việt: nhất ngôn định tam quốc · Pinyin: yī yán dìng sān guó
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 言 (ngôn) + 定 (định) + 三 (tam) + 國 (quốc)
Hán Việt: nhất ngôn định tam quốc · Pinyin: yī yán dìng sān guó
Cấu tạo: 一 (nhất) + 言 (ngôn) + 定 (định) + 三 (tam) + 國 (quốc)