一言抄百語 yī yán chāo bǎi yǔ · nhất ngôn sao bách ngữ Hán Việt: nhất ngôn sao bách ngữ · Pinyin: yī yán chāo bǎi yǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 言 (ngôn) + 抄 (sao) + 百 (bách) + 語 (ngữ)Pinyinyī yán chāo bǎi yǔHán Việtnhất ngôn sao bách ngữCấu tạo一 + 言 + 抄 + 百 + 語 · nhất + ngôn + sao + bách + ngữ nghĩa thành phần: nhất + ngôn + sao + bách + ngữ