一言興邦

yī yán xīng bāng nhất ngôn hưng bang

Hán Việt: nhất ngôn hưng bang · Pinyin: yī yán xīng bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ngôn) + (hưng) + (bang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《論語.子路》:「一言而可以興邦,有諸?」一句話可以使國家興盛。唐.劉禹錫〈唐故相國李公集紀〉:「古所謂一言興邦者,信哉!」

Eng

  • Cihui 一言興邦 īyánxīngbāng f.e. A timely warning may avert a national crisis.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

一言丧邦