一語九鼎

yī yǔ jiǔ dǐng nhất ngữ cửu đỉnh

Hán Việt: nhất ngữ cửu đỉnh · Pinyin: yī yǔ jiǔ dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ngữ) + (cửu) + (đỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「一言九鼎」。見「一言九鼎」條。01.宋.劉克莊〈答洪師侍郎書〉其二:「平生尊敬陽岩,幸在使星臨照之下,陽岩一語重於九鼎。」 <a name="片言九鼎"> </a>