一語爲重 yī yǔ wéi zhòng · nhất ngữ vi trọng Hán Việt: nhất ngữ vi trọng · Pinyin: yī yǔ wéi zhòng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 語 (ngữ) + 爲 (vi) + 重 (trọng)Pinyinyī yǔ wéi zhòngHán Việtnhất ngữ vi trọngCấu tạo一 + 語 + 爲 + 重 · nhất + ngữ + vi + trọng nghĩa thành phần: nhất + ngữ + vi + trọng