一让一个肯
nhất nhượng nhất cá khẳng
Hán Việt: nhất nhượng nhất cá khẳng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 让 (nhượng) + 一 (nhất) + 个 (cá) + 肯 (khẳng)
Hán Việt: nhất nhượng nhất cá khẳng
Cấu tạo: 一 (nhất) + 让 (nhượng) + 一 (nhất) + 个 (cá) + 肯 (khẳng)