一記耳光 nhất kí nhĩ quang Hán Việt: nhất kí nhĩ quang Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 記 (kí) + 耳 (nhĩ) + 光 (quang)Hán Việtnhất kí nhĩ quangCấu tạo一 + 記 + 耳 + 光 · nhất + kí + nhĩ + quang nghĩa thành phần: nhất + kí + nhĩ + quang Nghĩa EngCihui 一記耳光 ī jì ěrguāng n. box on the ears; slap on the face