一詞多類

nhất từ đa loại

Hán Việt: nhất từ đa loại

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (từ) + (đa) + (loại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一詞多類 īcí-duōlèi n. <lg.> multiple-category membership