一試身手 nhất thí thân thủ Hán Việt: nhất thí thân thủ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 試 (thí) + 身 (thân) + 手 (thủ)Hán Việtnhất thí thân thủCấu tạo一 + 試 + 身 + 手 · nhất + thí + thân + thủ nghĩa thành phần: nhất + thí + thân + thủ Nghĩa EngCihui 一試身手 īshìshēnshǒu f.e. try one's hand