一語兩文 nhất ngữ lưỡng văn Hán Việt: nhất ngữ lưỡng văn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 語 (ngữ) + 兩 (lưỡng) + 文 (văn)Hán Việtnhất ngữ lưỡng vănCấu tạo一 + 語 + 兩 + 文 · nhất + ngữ + lưỡng + văn nghĩa thành phần: nhất + ngữ + lưỡng + văn Nghĩa EngCihui 一語兩文 īyǔ-liǎngwén n. two-script system; digraphia