一語九鼎

yī yǔ jiǔ dǐng nhất ngữ cửu đỉnh

Hán Việt: nhất ngữ cửu đỉnh · Pinyin: yī yǔ jiǔ dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ngữ) + (cửu) + (đỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 九鼎:古代国家的宝器,相传为夏禹所铸。一句话抵得上九鼎重。比喻说话力量大,能起很大作用。