一語擊中 nhất ngữ kích trung Hán Việt: nhất ngữ kích trung Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 語 (ngữ) + 擊 (kích) + 中 (trung)Hán Việtnhất ngữ kích trungCấu tạo一 + 語 + 擊 + 中 · nhất + ngữ + kích + trung nghĩa thành phần: nhất + ngữ + kích + trung Nghĩa EngCihui 一語擊中 īyǔjīzhòng f.e. The word goes right to the heart of the matter.