一語雙關

yī yǔ shuāng guān nhất ngữ song quan

Hán Việt: nhất ngữ song quan · Pinyin: yī yǔ shuāng guān

Tổng quan

chơi chữ | có hai nghĩa | ẩn ý đôi

Cấu tạo: (nhất) + (ngữ) + (song) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chơi chữ | có hai nghĩa | ẩn ý đôi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一句话包含两个意思。

Eng

  • CC-CEDICT to make a pun|to have a double meaning|double entendre
  • Cihui to make a pun; to have a double meaning; double entendre