一說就做 nhất thuyết tựu tố Hán Việt: nhất thuyết tựu tố Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 說 (thuyết) + 就 (tựu) + 做 (tố)Hán Việtnhất thuyết tựu tốCấu tạo一 + 說 + 就 + 做 · nhất + thuyết + tựu + tố nghĩa thành phần: nhất + thuyết + tựu + tố Nghĩa EngCihui 一說就做 ī shuō jiù zuò v.p. suit the action to the words