一謙四益 yī qiān sì yì · nhất khiêm tứ ích Hán Việt: nhất khiêm tứ ích · Pinyin: yī qiān sì yì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 謙 (khiêm) + 四 (tứ) + 益 (ích)Pinyinyī qiān sì yìHán Việtnhất khiêm tứ íchCấu tạo一 + 謙 + 四 + 益 · nhất + khiêm + tứ + ích nghĩa thành phần: nhất + khiêm + tứ + ích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦虚能使人得到好些益处。